Màu tím tiếng anh là gì? Từ đồng nghĩa và ví dụ liên quan

Màu tím” trong tiếng Anh được gọi là “purple” hoặc “violet”.

Từ đồng nghĩa của “purple” có thể bao gồm “lavender”, “lilac”, “mauve”, hoặc “plum”.

Từ đồng nghĩa của “violet” có thể bao gồm “amethyst”, “orchid”, hoặc “periwinkle”.

Ví dụ về cách sử dụng các từ này trong câu:

  • She wore a beautiful purple dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy tím đẹp khi đi dự tiệc.)
  • The flowers in the garden are mostly shades of lavender and lilac. (Những bông hoa trong vườn đa số có màu tím nhạt và tím đậm.)
  • The walls in the living room are painted in a soft shade of mauve. (Tường trong phòng khách được sơn một màu tím nhạt.)
  • The plum-colored curtains added a touch of elegance to the room. (Rèm màu tím đậm đã thêm một chút thanh lịch cho phòng.)
  • She painted her bedroom walls in a lovely shade of periwinkle. (Cô ấy đã sơn tường phòng ngủ của mình một màu tím xanh đẹp.)

Bài viết liên quan