Cái bàn tiếng anh là gì? Từ đồng nghĩa và ví dụ liên quan

Từ tiếng Anh để diễn tả “cái bàn” là “desk“. Và từ đồng nghĩa khác của “desk” bao gồm “table”, “workstation”, “writing table”, “counter”.

Ví dụ về cách sử dụng từ “desk”:

  • The teacher sat at her desk and graded papers. (Giáo viên ngồi ở bàn của mình và chấm bài.)
  • The office workers sat at their desks and worked on their computers. (Nhân viên văn phòng ngồi ở bàn của họ và làm việc trên máy tính.)
  • I bought a new desk for my home office. (Tôi đã mua một chiếc bàn mới cho văn phòng tại nhà của tôi.)
  • The front desk is where you can check in for your hotel room. (Bàn tiếp tân là nơi bạn có thể làm thủ tục nhận phòng khách sạn của mình.)

Bài viết liên quan